nhân văn chủ nghĩa

nhân văn chủ nghĩa

Nhân văn chủ nghĩa đề cao giá trị và phẩm giá của con người.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Học thuyết, tư tưởng đề cao giá trị con người: "nhân văn chủ nghĩa" một hệ thống quan điểm triết học, đạo đức xã hội, đặt con người các giá trị nhân bản (như tự do, phẩm giá, lý trí, lòng nhân ái) làm trung tâm. nhấn mạnh khả năng trách nhiệm của con người trong việc định hình cuộc sống, thay vì phụ thuộc vào các thế lực siêu nhiên.
    • Phong trào văn hóa, nghệ thuật: "nhân văn chủ nghĩa" cũng chỉ các trào lưu trong văn học, nghệ thuật (đặc biệt thời Phục Hưng) lấy cảm hứng từ văn hóa cổ điển Hy Lạp-La , ca ngợi vẻ đẹp, trí tuệ khát vọng của con người.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc mang tính nhân văn: Dùng để mô tả tư tưởng, hành động hoặc tác phẩm đề cao giá trị con người.
    • dụ: một tác phẩm nhân văn chủ nghĩa (tác phẩm thể hiện lòng yêu thương tôn trọng con người).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Nhân văn chủ nghĩa khẳng định rằng mỗi người đều quyền được sống phát triển toàn diện. (Học thuyết này cho rằng con người giá trị tự thân, không phải công cụ cho mục đích khác.)
    • Thời kỳ Phục Hưng đỉnh cao của nhân văn chủ nghĩa trong nghệ thuật. (Giai đoạn này các họa sĩ, nhà thơ tôn vinh vẻ đẹp trí tuệ con người.)
  • Tính từ:

    • Bộ phim mang thông điệp nhân văn chủ nghĩa sâu sắc, ca ngợi lòng vị tha. (Bộ phim truyền tải tư tưởng đề cao phẩm giá con người.)
    • Triết lý giáo dục nhân văn chủ nghĩa chú trọng phát triển cả trí tuệ lẫn đạo đức. (Phương pháp giáo dục này đặt học sinh làm trung tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhân văn chủ nghĩa thực dụng": Kết hợp giữa tư tưởng nhân văn chủ nghĩa thực dụng, tập trung vào lợi ích thiết thực cho con người.

    • Chính sách này mang tính nhân văn chủ nghĩa thực dụng, vừa tốt cho dân vừa hiệu quả kinh tế. (Chính sách cân bằng giữa giá trị nhân bản lợi ích thực tế.)
  • "nhân văn chủ nghĩa tôn giáo": Xu hướng kết hợp tín ngưỡng với giá trị nhân văn, nhấn mạnh tình yêu thương lòng nhân ái.

    • Phong trào này đề cao nhân văn chủ nghĩa tôn giáo, lấy tình người làm nền tảng. (Phong trào dung hòa giữa đức tin lý trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Chủ nghĩa nhân văn (danh từ): Một cách diễn đạt khác của "nhân văn chủ nghĩa", thường dùng trong ngữ cảnh triết học.

    • Chủ nghĩa nhân văn phát triển mạnhchâu Âu thế kỷ 14-16. (Tư tưởng này định hình văn hóa Phục Hưng.)
  • Nhân văn (tính từ): Thuộc về con người, giàu tình người.

    • Một xã hội nhân văn xã hội tôn trọng mọi cá nhân. (Xã hội đề cao giá trị nhân bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Chủ nghĩa nhân bản: Nhấn mạnh bản chất tốt đẹp quyền lợi cơ bản của con người.
  • Tư tưởng vị nhân sinh: Quan điểm lấy cuộc sống lợi ích của con người làm trọng tâm.
Thành ngữ liên quan
  • Nhân văn chủ nghĩangọn đèn soi đường: Hình ảnh ẩn dụ cho vai trò dẫn dắt của tư tưởng này trong việc xây dựng xã hội công bằng.
    • Trong thời đại hỗn loạn, nhân văn chủ nghĩangọn đèn soi đường cho nhân loại. (Tư tưởng này giúp con người tìm hướng đi đúng đắn.)